松棟雲牖 sōng dòng yún yǒu · tùng đống vân dũ Hán Việt: tùng đống vân dũ · Pinyin: sōng dòng yún yǒu Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 棟 (đống) + 雲 (vân) + 牖 (dũ)Pinyinsōng dòng yún yǒuHán Việttùng đống vân dũCấu tạo松 + 棟 + 雲 + 牖 · tùng + đống + vân + dũ nghĩa thành phần: tùng + đống + vân + dũ