松模工具 tùng mô công cụ Hán Việt: tùng mô công cụ Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 模 (mô) + 工 (công) + 具 (cụ)Hán Việttùng mô công cụCấu tạo松 + 模 + 工 + 具 · tùng + mô + công + cụ nghĩa thành phần: tùng + mô + công + cụ Nghĩa EngCihui rapper