松樹塔兒 tùng thụ tháp nhi Hán Việt: tùng thụ tháp nhi Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 樹 (thụ) + 塔 (tháp) + 兒 (nhi)Hán Việttùng thụ tháp nhiCấu tạo松 + 樹 + 塔 + 兒 · tùng + thụ + tháp + nhi nghĩa thành phần: tùng + thụ + tháp + nhi Nghĩa EngCihui 松樹塔兒 ōngshùtǎr n. pagoda-shaped pine tree M:²kē