松水之魚 sōng shuǐ zhī yú · tùng thủy chi ngư Hán Việt: tùng thủy chi ngư · Pinyin: sōng shuǐ zhī yú Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 水 (thủy) + 之 (chi) + 魚 (ngư)Pinyinsōng shuǐ zhī yúHán Việttùng thủy chi ngưCấu tạo松 + 水 + 之 + 魚 · tùng + thủy + chi + ngư nghĩa thành phần: tùng + thủy + chi + ngư