松永久秀 sōng yǒng jiǔ xiù · tùng vĩnh cửu tú Hán Việt: tùng vĩnh cửu tú · Pinyin: sōng yǒng jiǔ xiù Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 永 (vĩnh) + 久 (cửu) + 秀 (tú)Pinyinsōng yǒng jiǔ xiùHán Việttùng vĩnh cửu túCấu tạo松 + 永 + 久 + 秀 · tùng + vĩnh + cửu + tú nghĩa thành phần: tùng + vĩnh + cửu + tú