松浦亞彌 sōng pǔ yà mí · tùng phổ á di Hán Việt: tùng phổ á di · Pinyin: sōng pǔ yà mí Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 浦 (phổ) + 亞 (á) + 彌 (di)Pinyinsōng pǔ yà míHán Việttùng phổ á diCấu tạo松 + 浦 + 亞 + 彌 · tùng + phổ + á + di nghĩa thành phần: tùng + phổ + á + di