松球狀的 tùng cầu trạng đích Hán Việt: tùng cầu trạng đích Tổng quan có hình giống như quả thông Cấu tạo: 松 (tùng) + 球 (cầu) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việttùng cầu trạng đíchCấu tạo松 + 球 + 狀 + 的 · tùng + cầu + trạng + đích nghĩa thành phần: tùng + cầu + trạng + đích Nghĩa ViệtCihui có hình giống như quả thông