松田聖子 sōng tián shèng zǐ · tùng điền thánh tử Hán Việt: tùng điền thánh tử · Pinyin: sōng tián shèng zǐ Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 田 (điền) + 聖 (thánh) + 子 (tử)Pinyinsōng tián shèng zǐHán Việttùng điền thánh tửCấu tạo松 + 田 + 聖 + 子 · tùng + điền + thánh + tử nghĩa thành phần: tùng + điền + thánh + tử