鬆脫振動 tông thoát chấn động Hán Việt: tông thoát chấn động Tổng quan Cấu tạo: 鬆 (tông) + 脫 (thoát) + 振 (chấn) + 動 (động)Hán Việttông thoát chấn độngCấu tạo鬆 + 脫 + 振 + 動 · tông + thoát + chấn + động nghĩa thành phần: tông + thoát + chấn + động Nghĩa EngCihui ratchetting