鬆花雞腿 sōng huā jī tuǐ · tông hoa kê thối Hán Việt: tông hoa kê thối · Pinyin: sōng huā jī tuǐ Tổng quan Cấu tạo: 鬆 (tông) + 花 (hoa) + 雞 (kê) + 腿 (thối)Pinyinsōng huā jī tuǐHán Việttông hoa kê thốiCấu tạo鬆 + 花 + 雞 + 腿 · tông + hoa + kê + thối nghĩa thành phần: tông + hoa + kê + thối