松貞玉剛 sōng zhēn yù gāng · tùng trinh ngọc cương Hán Việt: tùng trinh ngọc cương · Pinyin: sōng zhēn yù gāng Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 貞 (trinh) + 玉 (ngọc) + 剛 (cương)Pinyinsōng zhēn yù gāngHán Việttùng trinh ngọc cươngCấu tạo松 + 貞 + 玉 + 剛 · tùng + trinh + ngọc + cương nghĩa thành phần: tùng + trinh + ngọc + cương