松貞玉剛

sōng zhēn yù gāng tùng trinh ngọc cương

Hán Việt: tùng trinh ngọc cương · Pinyin: sōng zhēn yù gāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (trinh) + (ngọc) + (cương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贞:坚贞;玉:玉石;刚:刚毅。形容人品质坚贞刚毅。