鬆露意麵 sōng lù yì miàn · tông lộ ý miến Hán Việt: tông lộ ý miến · Pinyin: sōng lù yì miàn Tổng quan Cấu tạo: 鬆 (tông) + 露 (lộ) + 意 (ý) + 麵 (miến)Pinyinsōng lù yì miànHán Việttông lộ ý miếnCấu tạo鬆 + 露 + 意 + 麵 · tông + lộ + ý + miến nghĩa thành phần: tông + lộ + ý + miến