松頭日腦 sōng tóu rì nǎo · tùng đầu nhật não Hán Việt: tùng đầu nhật não · Pinyin: sōng tóu rì nǎo Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 頭 (đầu) + 日 (nhật) + 腦 (não)Pinyinsōng tóu rì nǎoHán Việttùng đầu nhật nãoCấu tạo松 + 頭 + 日 + 腦 · tùng + đầu + nhật + não nghĩa thành phần: tùng + đầu + nhật + não Nghĩa EngCihui 鬆頭日腦 ōngtóurìnǎo f.e. <topo.> muddleheaded