松鶴長春 tùng hạc trường xuân Hán Việt: tùng hạc trường xuân Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 鶴 (hạc) + 長 (trường) + 春 (xuân)Hán Việttùng hạc trường xuânCấu tạo松 + 鶴 + 長 + 春 · tùng + hạc + trường + xuân nghĩa thành phần: tùng + hạc + trường + xuân Nghĩa EngCihui 松鶴長春 ōnghèchángchūn f.e. May your life be as long as that of the pines and the cranes!