松鼠的皮 tùng thử đích bì Hán Việt: tùng thử đích bì Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 鼠 (thử) + 的 (đích) + 皮 (bì)Hán Việttùng thử đích bìCấu tạo松 + 鼠 + 的 + 皮 · tùng + thử + đích + bì nghĩa thành phần: tùng + thử + đích + bì Nghĩa EngCihui vair