板上砸釘 bǎn shàng zá dīng · bản thượng tạp đinh Hán Việt: bản thượng tạp đinh · Pinyin: bǎn shàng zá dīng Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 上 (thượng) + 砸 (tạp) + 釘 (đinh)Pinyinbǎn shàng zá dīngHán Việtbản thượng tạp đinhCấu tạo板 + 上 + 砸 + 釘 · bản + thượng + tạp + đinh nghĩa thành phần: bản + thượng + tạp + đinh