板上砸釘
bản thượng tạp đinh
Hán Việt: bản thượng tạp đinh · Pinyin: bǎn shàng zá dīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻事情已定,不容变更或说话算数。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"板上钉钉"。
Hán Việt: bản thượng tạp đinh · Pinyin: bǎn shàng zá dīng