板凳隊員 bǎn dèng duì yuán · bản đắng đội viên Hán Việt: bản đắng đội viên · Pinyin: bǎn dèng duì yuán Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 凳 (đắng) + 隊 (đội) + 員 (viên)Pinyinbǎn dèng duì yuánHán Việtbản đắng đội viênCấu tạo板 + 凳 + 隊 + 員 · bản + đắng + đội + viên nghĩa thành phần: bản + đắng + đội + viên