板垣退助 bǎn yuán tuì zhù · bản viên thối trợ Hán Việt: bản viên thối trợ · Pinyin: bǎn yuán tuì zhù Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 垣 (viên) + 退 (thối) + 助 (trợ)Pinyinbǎn yuán tuì zhùHán Việtbản viên thối trợCấu tạo板 + 垣 + 退 + 助 · bản + viên + thối + trợ nghĩa thành phần: bản + viên + thối + trợ