板執不通 bản chấp bất thông Hán Việt: bản chấp bất thông Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 執 (chấp) + 不 (bất) + 通 (thông)Hán Việtbản chấp bất thôngCấu tạo板 + 執 + 不 + 通 · bản + chấp + bất + thông nghĩa thành phần: bản + chấp + bất + thông Nghĩa EngCihui 板執不通 ǎnzhíbùtōng f.e. adhere stubbornly to one's own opinions