板牙鉸手 bản nha giảo thủ Hán Việt: bản nha giảo thủ Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 牙 (nha) + 鉸 (giảo) + 手 (thủ)Hán Việtbản nha giảo thủCấu tạo板 + 牙 + 鉸 + 手 · bản + nha + giảo + thủ nghĩa thành phần: bản + nha + giảo + thủ Nghĩa EngCihui diestock