板狀僞足 bản trạng ngụy túc Hán Việt: bản trạng ngụy túc Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 狀 (trạng) + 僞 (ngụy) + 足 (túc)Hán Việtbản trạng ngụy túcCấu tạo板 + 狀 + 僞 + 足 · bản + trạng + ngụy + túc nghĩa thành phần: bản + trạng + ngụy + túc Nghĩa EngCihui lamellipodia