板狀鎳銀 bản trạng niết ngân Hán Việt: bản trạng niết ngân Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 狀 (trạng) + 鎳 (niết) + 銀 (ngân)Hán Việtbản trạng niết ngânCấu tạo板 + 狀 + 鎳 + 銀 · bản + trạng + niết + ngân nghĩa thành phần: bản + trạng + niết + ngân Nghĩa EngCihui silmet