板菱鈾礦 bản lăng do quáng Hán Việt: bản lăng do quáng Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 菱 (lăng) + 鈾 (do) + 礦 (quáng)Hán Việtbản lăng do quángCấu tạo板 + 菱 + 鈾 + 礦 · bản + lăng + do + quáng nghĩa thành phần: bản + lăng + do + quáng Nghĩa EngCihui schroeckingerite