板蛇紋石 bản xà văn thạch Hán Việt: bản xà văn thạch Tổng quan Cấu tạo: 板 (bản) + 蛇 (xà) + 紋 (văn) + 石 (thạch)Hán Việtbản xà văn thạchCấu tạo板 + 蛇 + 紋 + 石 · bản + xà + văn + thạch nghĩa thành phần: bản + xà + văn + thạch Nghĩa EngCihui lizardite