板起面孔

bản khởi diện khổng

Hán Việt: bản khởi diện khổng

Tổng quan

Cấu tạo: (bản) + (khởi) + (diện) + (khổng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 板起面孔 ǎnqǐ miànkǒng v.o. put on a stern face