板面孔的 bản diện khổng đích Hán Việt: bản diện khổng đích Tổng quan cáu kỉnh, gắt gỏng Cấu tạo: 板 (bản) + 面 (diện) + 孔 (khổng) + 的 (đích)Hán Việtbản diện khổng đíchCấu tạo板 + 面 + 孔 + 的 · bản + diện + khổng + đích nghĩa thành phần: bản + diện + khổng + đích Nghĩa ViệtCihui cáu kỉnh, gắt gỏng