極不尋常 jí bù xún cháng · cực bất tầm thường Hán Việt: cực bất tầm thường · Pinyin: jí bù xún cháng Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 不 (bất) + 尋 (tầm) + 常 (thường)Pinyinjí bù xún chángHán Việtcực bất tầm thườngCấu tạo極 + 不 + 尋 + 常 · cực + bất + tầm + thường nghĩa thành phần: cực + bất + tầm + thường