極為傷心 jí wéi shāng xīn · cực vi thương tâm Hán Việt: cực vi thương tâm · Pinyin: jí wéi shāng xīn Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 為 (vi) + 傷 (thương) + 心 (tâm)Pinyinjí wéi shāng xīnHán Việtcực vi thương tâmCấu tạo極 + 為 + 傷 + 心 · cực + vi + thương + tâm nghĩa thành phần: cực + vi + thương + tâm