極爲動人 cực vi động nhân Hán Việt: cực vi động nhân Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 爲 (vi) + 動 (động) + 人 (nhân)Hán Việtcực vi động nhânCấu tạo極 + 爲 + 動 + 人 · cực + vi + động + nhân nghĩa thành phần: cực + vi + động + nhân Nghĩa EngCihui 極為動人 íwéi dòngrén v.p. be very tempting