極為密切 jí wéi mì qiē · cực vi mật thiết Hán Việt: cực vi mật thiết · Pinyin: jí wéi mì qiē Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 為 (vi) + 密 (mật) + 切 (thiết)Pinyinjí wéi mì qiēHán Việtcực vi mật thiếtCấu tạo極 + 為 + 密 + 切 · cực + vi + mật + thiết nghĩa thành phần: cực + vi + mật + thiết