極爲當心 cực vi đương tâm Hán Việt: cực vi đương tâm Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 爲 (vi) + 當 (đương) + 心 (tâm)Hán Việtcực vi đương tâmCấu tạo極 + 爲 + 當 + 心 · cực + vi + đương + tâm nghĩa thành phần: cực + vi + đương + tâm Nghĩa EngCihui budget conscious