極爲討厭 cực vi thảo yếm Hán Việt: cực vi thảo yếm Tổng quan oẹ Cấu tạo: 極 (cực) + 爲 (vi) + 討 (thảo) + 厭 (yếm)Hán Việtcực vi thảo yếmCấu tạo極 + 爲 + 討 + 厭 · cực + vi + thảo + yếm nghĩa thành phần: cực + vi + thảo + yếm Nghĩa ViệtCihui oẹ