極樂園林 jí lè yuán lín · cực nhạc viên lâm Hán Việt: cực nhạc viên lâm · Pinyin: jí lè yuán lín Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 樂 (nhạc) + 園 (viên) + 林 (lâm)Pinyinjí lè yuán línHán Việtcực nhạc viên lâmCấu tạo極 + 樂 + 園 + 林 · cực + nhạc + viên + lâm nghĩa thành phần: cực + nhạc + viên + lâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 称佛教胜地。Tân Hoa Tự Điển 1.称佛教胜地。