極其吝嗇 cực kì lận sắc Hán Việt: cực kì lận sắc Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 其 (kì) + 吝 (lận) + 嗇 (sắc)Hán Việtcực kì lận sắcCấu tạo極 + 其 + 吝 + 嗇 · cực + kì + lận + sắc nghĩa thành phần: cực + kì + lận + sắc Nghĩa EngCihui tighter ththe bark on tree