極其愉快 cực kì du khoái Hán Việt: cực kì du khoái Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 其 (kì) + 愉 (du) + 快 (khoái)Hán Việtcực kì du khoáiCấu tạo極 + 其 + 愉 + 快 · cực + kì + du + khoái nghĩa thành phần: cực + kì + du + khoái Nghĩa EngCihui as happy as the day is long