極其鋒利 cực kì phong lợi Hán Việt: cực kì phong lợi Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 其 (kì) + 鋒 (phong) + 利 (lợi)Hán Việtcực kì phong lợiCấu tạo極 + 其 + 鋒 + 利 · cực + kì + phong + lợi nghĩa thành phần: cực + kì + phong + lợi Nghĩa EngCihui as sharp as needle