極出色的 cực xuất sắc đích Hán Việt: cực xuất sắc đích Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 出 (xuất) + 色 (sắc) + 的 (đích)Hán Việtcực xuất sắc đíchCấu tạo極 + 出 + 色 + 的 · cực + xuất + sắc + đích nghĩa thành phần: cực + xuất + sắc + đích Nghĩa EngCihui fantabulous