极化光谱学

jí huà guāng pǔ xuécực hóa quang phổ học

Hán Việt: cực hóa quang phổ học · Pinyin: jí huà guāng pǔ xué

Tổng quan

Cấu tạo: 極 (cực) + 化 (hóa) + 光 (quang) + 譜 (phổ) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quang phổ phân cực

Đức

  • Handedict Polarisations-Spektroskopie (S, Phys)