極化光譜學

jí huà guāng pǔ xué cực hóa quang phổ học

Hán Việt: cực hóa quang phổ học · Pinyin: jí huà guāng pǔ xué

Tổng quan

Cấu tạo: (cực) + (hóa) + (quang) + (phổ) + (học)