極口稱讚 cực khẩu xưng tán Hán Việt: cực khẩu xưng tán Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 口 (khẩu) + 稱 (xưng) + 讚 (tán)Hán Việtcực khẩu xưng tánCấu tạo極 + 口 + 稱 + 讚 · cực + khẩu + xưng + tán nghĩa thành phần: cực + khẩu + xưng + tán Nghĩa EngCihui 極口稱贊 íkǒuchēngzàn f.e. praise lavishly