極天際地

jí tiān jì dì cực thiên tế địa

Hán Việt: cực thiên tế địa · Pinyin: jí tiān jì dì

Tổng quan

Cấu tạo: (cực) + (thiên) + (tế) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容十分高大。