極頭麻化

jí tóu má huà cực đầu ma hóa

Hán Việt: cực đầu ma hóa · Pinyin: jí tóu má huà

Tổng quan

Cấu tạo: (cực) + (đầu) + (ma) + (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。谓干着急没办法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓干着急没办法。