極小設計 cực tiểu thiết kế Hán Việt: cực tiểu thiết kế Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 小 (tiểu) + 設 (thiết) + 計 (kế)Hán Việtcực tiểu thiết kếCấu tạo極 + 小 + 設 + 計 · cực + tiểu + thiết + kế nghĩa thành phần: cực + tiểu + thiết + kế Nghĩa EngCihui 極小設計 í xiǎo shèjì n. minimal design