極少

jí shǎo cực thiểu

Hán Việt: cực thiểu · Pinyin: jí shǎo

Tổng quan

rất ít | rất ít ỏi

Cấu tạo: (cực) + (thiểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rất ít | rất ít ỏi

Eng

  • CC-CEDICT very little|very few
  • Cihui very little; very few

ja

  • JMdict minimal amount

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

少少 · 少许