極左分子 cực tả phân tử Hán Việt: cực tả phân tử Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 左 (tả) + 分 (phân) + 子 (tử)Hán Việtcực tả phân tửCấu tạo極 + 左 + 分 + 子 · cực + tả + phân + tử nghĩa thành phần: cực + tả + phân + tử Nghĩa EngCihui 極左分子 ízuǒ fènzǐ n. ultra-leftist M:ge/¹míng