極度不安 cực độ bất an Hán Việt: cực độ bất an Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 度 (độ) + 不 (bất) + 安 (an)Hán Việtcực độ bất anCấu tạo極 + 度 + 不 + 安 · cực + độ + bất + an nghĩa thành phần: cực + độ + bất + an Nghĩa EngCihui be on the rack