極度困難 cực độ khốn nan Hán Việt: cực độ khốn nan Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 度 (độ) + 困 (khốn) + 難 (nan)Hán Việtcực độ khốn nanCấu tạo極 + 度 + 困 + 難 · cực + độ + khốn + nan nghĩa thành phần: cực + độ + khốn + nan Nghĩa EngCihui be the devil