極度忍耐 cực độ nhẫn nại Hán Việt: cực độ nhẫn nại Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 度 (độ) + 忍 (nhẫn) + 耐 (nại)Hán Việtcực độ nhẫn nạiCấu tạo極 + 度 + 忍 + 耐 · cực + độ + nhẫn + nại nghĩa thành phần: cực + độ + nhẫn + nại Nghĩa EngCihui the patience of Job