極度期待 jí dù qī dài · cực độ kì đãi Hán Việt: cực độ kì đãi · Pinyin: jí dù qī dài Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 度 (độ) + 期 (kì) + 待 (đãi)Pinyinjí dù qī dàiHán Việtcực độ kì đãiCấu tạo極 + 度 + 期 + 待 · cực + độ + kì + đãi nghĩa thành phần: cực + độ + kì + đãi